1. Mạnh mẽ, dễ dàng và tiết kiệm lao động, đáp ứng nhu cầu xử lý hàng hóa của hầu hết các doanh nghiệp;
2. Bộ dụng cụ bộ phận mạnh mẽ và bền bỉ, hiệu quả và ổn định, đảm bảo toàn bộ chiếc xe bền bỉ.
3. ngoại hình đẹp, cao cấp và đẹp, một nửa gói thiết kế bên ngoài, đơn giản và không đơn giản, toàn bộ xe đẹp và không khí;
4. Cấu trúc tinh tế, chi tiết tuyệt vời, thiết kế cấu trúc bên trong và bên ngoài tinh tế, mỗi chi tiết đều xuất sắc;
5. Bảo trì thuận tiện, sản xuất mô-đun, dễ dàng tháo dỡ và bảo trì.
6. Kích thước nhỏ gọn, tiết kiệm không gian, kích thước nhỏ gọn, cũng có thể đi qua thuận lợi trong một đoạn rất nhỏ;
7. Linh hoạt và thuận tiện, mô hình nhẹ và linh hoạt, hoạt động cực kỳ thuận tiện;
8. Tiết kiệm năng lượng kinh tế, tỷ lệ tính giá cực cao, trong nước lần đầu tiên sáng lập xe vận chuyển chạy bằng điện, bình điện miễn phí 60AH.
- Hiệu suất: điện đầy đủ, hiệu suất tốt, dễ dàng hoạt động bởi bất cứ ai, tiết kiệm thời gian và hiệu quả cao;
- Điều khiển: Toàn bộ chạy bằng điện lên, xuống, đi lại, quẹo cua, điều khiển mấy phím trái phải, dễ dàng thuận tiện;
- an toàn: Thiết kế ý tưởng an toàn, cân nhắc đầy đủ tính điều khiển của người điều khiển, chở đầy cũng rất an toàn;
- bảo trì: Sản xuất mô-đun, dễ tháo dỡ và bảo trì; Bình ắc quy miễn bảo trì;
- khác: Giống như xe vận chuyển thủ công, thực ra là chạy bằng điện, mỹ quan cao cấp, có thể thay thế xe vận chuyển thủ công ở một mức độ nhất định.
| Mô hình (Model No.) | đơn vị | |
| Loại hoạt động (Type driving) | Đi bộ (Pedestrian) | |
| Tải trọng (Capacity) | Kg | 1500 |
| Trung tâm tải (Lock Center) | C (mm) | 500 |
| Loại lốp (Wheel Type) | Polyurethane rắn lốp | |
| Chiều cao nâng tối đa (Max Lifting Height) | H₂ (mm) | 200 |
| Chiều dài (Overall length) | L (mm) | 1675 |
| Chiều rộng toàn phần (overall width) | B (mm) | 562/702 |
| Bán kính quay (turning radius) | Độ cao (mm) | 1480 |
| Chiều rộng kênh góc phải (pallet 1000 × 1000) | mm | 2180 |
| Max.Walking Speed (Tốc độ đi bộ tối đa) full load/unload | Km / giờ | 4.6/5.9 |
| Tốc độ nâng tối đa (Max Lifting Speed) đầy tải/không tải | M / S | 0.003/0.004 |
| Max.Descent Speed (Max.Descent Speed): Tốc độ tải đầy/không tải | M / S | 0.003/0.003 |
| Độ dốc (Grade Ability) đầy tải/không tải | % | 5/7 |
| Tổng trọng lượng (Total weight) | Kg | 192 |
