Giới thiệu sản phẩm/ Introduction

Sức mạnh thương hiệu - [Warwick CNC] được xây dựng cẩn thận, mô hình hoàn toàn mới, kết nối thông minh, công nghệ cao và đáng tin cậy.
Vật liệu áp dụng
Tấm PP, tấm epoxy, tấm xốp EPS, EVA,ABS、AES、CA、CE、CF、CMC、EP 、EPM 、EPS、EVA、PA、PAE、PAEK、PAI 、PAK、PAN 、PASU 、PAT 、PAUR、PB 、PBT、PC 、PE 、PF 、PI 、PPS 、PSU 、PVC、PVCC 、RP 、SBS 、SMC、S/MS 、TMC、TPE、TPU、PVDC、UP và các tấm nhựa khác
Thông số chi tiết sản phẩm/ Detail Parameter
| Mô hình | HW-9015 | HW-1325 | HW-1825 | HW-2030 |
| Hành trình | 900*1500 | 1300*2500 | 1800*2500 | 2000*3000 |
| Công suất trục chính | Tùy chọn làm mát bằng nước 2.2KW, 3.2KW, 5.5KW, làm mát bằng không khí 3.5KW, 4.5KW, 6KW |
|||
| Phương pháp truyền tải | Trục X/Y sử dụng ổ đĩa rack chính xác cao, trục Z có độ chính xác cao | |||
| Thiết kế bàn | Tùy chọn bảng ép (bảng loại phổ quát), bảng loại hấp phụ (áp dụng cho bảng mỏng) | |||
| Thiết bị chống bụi | Đường ray chạy ba trục sử dụng vách ngăn+lá chắn để đạt được hiệu quả chống thấm và bụi, kết hợp với máy hút bụi để hấp thụ bụi | |||
Lợi thế hiệu suất sản phẩm/ Performance Advantage

